shot
Anh /ʃɒt/Mỹ /ʃɑt/
B1Thể thao
Nghĩa của shot
- n.cú sút; cú ném; cú bắnan act of firing a weapon or sending a ball
- n.bức ảnh; cảnh quaya photograph or a continuous piece of filmed action
- n.lần thửan attempt to achieve or do something
Câu ví dụ
Her final shot sent the ball into the net.
Cú sút cuối cùng của cô ấy đưa bóng vào lưới.
A carefully chosen shot can communicate the effects of environmental damage more powerfully than statistics.
Một bức ảnh được chọn lọc cẩn thận có thể truyền tải tác động của sự hủy hoại môi trường mạnh mẽ hơn cả số liệu thống kê.
Cụm từ thường gặp
- take a shot — sút bóng; chụp ảnh
- a close-up shot — cảnh quay cận cảnh
- give it a shot — thử xem sao
- a shot at success — cơ hội thành công
Họ từ
shoot (v.) · shooting (n.)
Đồng nghĩa
attempt, photograph
💡 give it a shot nghĩa là thử xem sao; shot cũng là quá khứ của shoot.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →