junior
Anh /ˈdʒuːniə/Mỹ /ˈdʒuːniər/
Nghĩa của junior
- adj.ở cấp thấp; sơ cấpHaving a lower rank or less experience in an organisation
- adj.dành cho thiếu niênIntended for younger people or involving them
- n.học sinh lớp dưới; người ít tuổi hơnA younger person, or a student below the final year
Câu ví dụ
Our junior chef prepares vegetables before the restaurant opens.
Đầu bếp phụ của nhà hàng chúng tôi chuẩn bị rau trước giờ mở cửa.
Companies should provide junior employees with structured training and regular opportunities to learn from experienced colleagues.
Các công ty nên cung cấp cho nhân viên cấp thấp khóa đào tạo bài bản và thường xuyên có cơ hội học hỏi từ các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.
Cụm từ thường gặp
- junior staff — nhân viên cấp thấp
- junior position — vị trí cấp thấp
- junior championship — giải vô địch thiếu niên
Trái nghĩa
senior
💡 Khi so sánh chức vụ hoặc tuổi tác, dùng junior to, không dùng junior than.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →