defeat
Anh /dɪˈfiːt/Mỹ /dɪˈfiːt/
B1Thể thao
Nghĩa của defeat
- v.đánh bại; thắngto win against someone in a competition or conflict
- n.thất bại; sự thất bạian occasion when someone loses a competition or conflict
- v.làm tan vỡ; làm hỏngto prevent a plan or aim from succeeding
Câu ví dụ
Our team defeated the champions in a thrilling final.
Đội của chúng tôi đã đánh bại nhà vô địch trong trận chung kết hấp dẫn.
Although electoral defeat can damage a political party, it may also encourage necessary changes in leadership and policy.
Dù thất bại trong bầu cử có thể gây tổn hại cho một đảng chính trị, nó cũng có thể thúc đẩy những thay đổi cần thiết về lãnh đạo và chính sách.
Cụm từ thường gặp
- defeat an opponent — đánh bại đối thủ
- suffer a defeat — chịu thất bại
- admit defeat — chấp nhận thất bại
- defeat the purpose — làm hỏng mục đích
Họ từ
defeated (adj.) · undefeated (adj.) · defeatist (n.) · defeatism (n.)
Đồng nghĩa
beat, overcome
Trái nghĩa
victory
💡 Sau defeat là đối thủ; sau win là trận đấu hoặc giải thưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →