personality
Anh /ˌpɜːsəˈnæləti/Mỹ /ˌpɜːrsəˈnæləti/
B1Xã hội
Nghĩa của personality
- n.tính cách; cá tínhthe qualities that shape how someone thinks, feels, and behaves
- n.sức hút cá nhânlively or appealing qualities that make someone interesting
- n.người nổi tiếnga well-known person, especially in entertainment or broadcasting
Câu ví dụ
Her cheerful personality makes everyone feel welcome at dinner.
Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón trong bữa tối.
Schools should recognise that differences in personality can influence how students participate in group activities.
Trường học nên nhận ra rằng sự khác biệt về tính cách có thể ảnh hưởng đến cách học sinh tham gia các hoạt động nhóm.
Cụm từ thường gặp
- outgoing personality — tính cách hướng ngoại
- personality traits — đặc điểm tính cách
- strong personality — cá tính mạnh mẽ
- television personality — người nổi tiếng trên truyền hình
Họ từ
person (n.) · personal (adj.) · personally (adv.)
Đồng nghĩa
character
💡 Khi nói về tính cách, personality là danh từ đếm được; have personality nghĩa là có sức hút cá nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →