culture
Anh /ˈkʌltʃə/Mỹ /ˈkʌltʃər/
B1Xã hội
Nghĩa của culture
- n.văn hóa; phong tụcthe shared beliefs, customs and ways of life of a group
- n.hoạt động văn hóa nghệ thuậtactivities involving art, music, literature and other creative work
- n.mẫu nuôi cấycells or microorganisms grown under controlled conditions
Câu ví dụ
Sharing traditional meals helps children learn about their culture.
Cùng nhau thưởng thức các bữa ăn truyền thống giúp trẻ em hiểu về văn hóa của mình.
Preserving local culture can strengthen community identity while allowing residents to benefit from international exchange.
Bảo tồn văn hóa địa phương có thể củng cố bản sắc cộng đồng, đồng thời để cư dân được hưởng lợi từ giao lưu quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- local culture — văn hóa địa phương
- cultural exchange — giao lưu văn hóa
- popular culture — văn hóa đại chúng
- bacterial culture — mẫu nuôi cấy vi khuẩn
Họ từ
cultural (adj.) · culturally (adv.) · multicultural (adj.) · cultured (adj.)
💡 Khi nói chung về văn hóa thường không đếm được; khi nói về nhiều nền văn hóa có thể dùng cultures.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →