medal
Anh /ˈmedəl/Mỹ /ˈmedəl/
B1Thể thao
Nghĩa của medal
- n.huy chương; huân chươngA metal award given for achievement, service, or bravery.
Câu ví dụ
She proudly showed us her first swimming medal.
Cô bé tự hào khoe với chúng tôi huy chương bơi lội đầu tiên của mình.
Winning an international medal can encourage young athletes to pursue sport as a professional career.
Giành huy chương quốc tế có thể khuyến khích các vận động viên trẻ theo đuổi thể thao như một nghề nghiệp chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- win a medal — giành huy chương
- gold medal — huy chương vàng
- silver medal — huy chương bạc
- bronze medal — huy chương đồng
Họ từ
medallist (n.)
💡 Medal là huy chương; metal là kim loại, cần chú ý phân biệt khi viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →