gymnastics

Anh /dʒɪmˈnæstɪks/Mỹ /dʒɪmˈnæstɪks/

B1Thể thao
Tranh minh họa từ gymnastics

Nghĩa của gymnastics

  1. n.thể dục dụng cụA sport involving controlled movements that develop strength, balance, and flexibility.

Câu ví dụ

My sister practises gymnastics at the local sports centre.

Em gái tôi tập thể dục dụng cụ ở trung tâm thể thao địa phương.

Including gymnastics in school programmes can help children develop coordination, physical confidence, and an interest in exercise.

Đưa môn thể dục dụng cụ vào chương trình học ở trường có thể giúp trẻ em phát triển khả năng phối hợp, sự tự tin về thể chất và hứng thú với việc vận động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gymnast (n.) · gymnastic (adj.)

💡 Dù kết thúc bằng s, gymnastics được xem là danh từ số ít khi chỉ môn thể thao: gymnastics is.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refundpower →