refund
Anh /ˈriːfʌnd/Mỹ /ˈriːfʌnd/
B1Đời sống
Nghĩa của refund
- n.tiền hoàn lại; khoản hoàn trảMoney returned after a purchase or an overpayment.
- v.hoàn tiềnTo return money paid for something.
Câu ví dụ
The shop gave me a refund for the broken kettle.
Cửa hàng hoàn tiền cho tôi vì chiếc ấm đun nước bị hỏng.
Airlines should offer passengers a full refund when flights are cancelled without reasonable alternatives.
Các hãng hàng không nên hoàn lại toàn bộ tiền vé cho hành khách khi chuyến bay bị hủy mà không có phương án thay thế hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- a full refund — hoàn tiền toàn bộ
- request a refund — yêu cầu hoàn tiền
- refund the cost — hoàn lại chi phí
Họ từ
refundable (adj.) · non-refundable (adj.)
Đồng nghĩa
reimbursement
💡 Trọng âm của danh từ rơi vào âm tiết đầu; động từ đọc /rɪˈfʌnd/ với trọng âm ở âm tiết sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →