compliment

Anh /ˈkɒmplɪmənt/Mỹ /ˈkɑːmplɪmənt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ compliment

Nghĩa của compliment

  1. n.lời khen; lời tán dươngA remark expressing admiration or approval.
  2. v.khen ngợi; tán dươngTo tell someone that you admire something about them.

Câu ví dụ

Her compliment about my cooking made me smile.

Lời khen của cô ấy về món ăn tôi nấu khiến tôi mỉm cười.

Teachers who compliment students on specific improvements can strengthen motivation and encourage continued effort.

Giáo viên khen học sinh về những tiến bộ cụ thể có thể tăng động lực học tập và khuyến khích các em tiếp tục nỗ lực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

complimentary (adj.)

Đồng nghĩa

praise

Trái nghĩa

insult

💡 compliment là lời khen; complement là sự bổ sung, tương hỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← layrefund →