windsurfing
Anh /ˈwɪndsɜːfɪŋ/Mỹ /ˈwɪndsɝːfɪŋ/
A2Thể thao
Nghĩa của windsurfing
- n.môn lướt ván buồmA water sport using a board with an attached sail.
Câu ví dụ
My sister tried windsurfing during our holiday by the lake.
Trong kỳ nghỉ bên hồ, chị gái tôi đã thử môn lướt ván buồm.
Windsurfing schools can attract visitors to coastal towns, provided that local authorities establish clear water safety guidelines.
Các trường dạy lướt ván buồm có thể thu hút khách đến các thị trấn ven biển, với điều kiện chính quyền địa phương đặt ra hướng dẫn an toàn trên nước rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
- go windsurfing — đi lướt ván buồm
- windsurfing equipment — thiết bị lướt ván buồm
- windsurfing lessons — lớp học lướt ván buồm
Họ từ
windsurf (v.) · windsurfer (n.)
💡 windsurfing dựa vào buồm để tận dụng sức gió; surfing chủ yếu dựa vào sóng để lướt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →