cross

Anh /krɒs/Mỹ /krɔːs/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ cross

Nghĩa của cross

  1. v.băng qua; đi ngang qua; giao nhauto go from one side to another, or intersect
  2. n.hình chữ thập; thánh giáa shape made by two intersecting lines, or a religious symbol
  3. adj.bực mình; cáu giậnannoyed or slightly angry

Câu ví dụ

We waited for the traffic to stop before crossing.

Chúng tôi đợi xe cộ dừng lại rồi mới băng qua đường.

Safer pedestrian routes encourage residents to cross busy roads on foot rather than drive short distances.

Các tuyến đi bộ an toàn hơn khuyến khích cư dân đi bộ băng qua đường đông xe thay vì lái xe quãng ngắn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crossing (n.)

💡 cross là động từ; across là giới từ hoặc trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← windsurfingstage →