stage

Anh /steɪdʒ/Mỹ /steɪdʒ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ stage

Nghĩa của stage

  1. n.giai đoạn; thời kỳA particular period or step in a process.
  2. n.sân khấuA raised area where performers appear before an audience.
  3. v.tổ chức; dàn dựng; trình diễnTo organise and present a performance or public event.

Câu ví dụ

The cake is cooling at this stage of preparation.

Ở giai đoạn chuẩn bị này, bánh đang được để nguội.

Early intervention at a critical stage of childhood can significantly improve educational outcomes later in life.

Can thiệp sớm vào giai đoạn quan trọng của thời thơ ấu có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập về sau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

staging (n.) · staged (adj.)

💡 Chỉ giai đoạn thường dùng at a stage; chỉ đứng trên sân khấu dùng on stage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crossforward →