parrot
Anh /ˈpærət/Mỹ /ˈpærət/
Nghĩa của parrot
- n.chim vẹta tropical bird with a curved beak, sometimes copying speech
- v.nhại lại máy móc; học vẹtto repeat someone's words without understanding or considering them
Câu ví dụ
The green parrot cracked a seed with its beak.
Con vẹt xanh dùng mỏ bổ vỡ một hạt giống.
Students who merely parrot their teachers' explanations may struggle to apply knowledge to unfamiliar situations.
Những học sinh chỉ học vẹt lời giảng của thầy cô có thể gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức vào tình huống lạ.
Cụm từ thường gặp
- pet parrot — vẹt cảnh
- parrot someone's words — nhắc lại lời ai đó một cách máy móc
- parrot fashion — nhại lại như vẹt
💡 Khi làm động từ, parrot thường mang nghĩa chê bai, nhấn mạnh việc lặp lại mà không hiểu hoặc không suy nghĩ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →