rugby
Anh /ˈrʌɡbi/Mỹ /ˈrʌɡbi/
B1Thể thao
Nghĩa của rugby
- n.bóng bầu dục (kiểu Anh)A team sport involving carrying, passing, and kicking an oval ball
Câu ví dụ
My brother plays rugby every Saturday with his friends.
Anh trai tôi chơi bóng bầu dục mỗi thứ Bảy cùng bạn bè.
Schools offering rugby should provide suitable coaching and safety equipment to reduce the risk of injuries.
Các trường có môn bóng bầu dục nên cung cấp huấn luyện phù hợp và thiết bị an toàn để giảm nguy cơ chấn thương.
Cụm từ thường gặp
- play rugby — chơi bóng bầu dục
- rugby match — trận bóng bầu dục
- rugby union — bóng bầu dục liên hiệp
- rugby league — bóng bầu dục liên đoàn
💡 Từ này thường chỉ môn bóng bầu dục kiểu Anh, không đồng nghĩa với bóng bầu dục kiểu Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →