plug

Anh /plʌɡ/Mỹ /plʌɡ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ plug

Nghĩa của plug

  1. n.phích cắm điệnA device connecting electrical equipment to a power socket.
  2. n.nút chặn; nút bịtAn object fitted into a hole to stop liquid escaping.
  3. v.bịt; trám kínTo fill or block a hole or gap.

Câu ví dụ

Pull the plug out before you clean the toaster.

Rút phích cắm ra trước khi bạn lau máy nướng bánh mì.

Households can reduce some unnecessary electricity consumption by removing plugs from sockets when appliances are not in use.

Các hộ gia đình có thể giảm bớt một phần điện tiêu thụ không cần thiết bằng cách rút phích cắm khỏi ổ điện khi thiết bị không được sử dụng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

unplug (v.)

💡 Phích cắm là plug, ổ cắm là socket; plug in nghĩa là cắm điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rugbyfloat →