visa

Anh /ˈviːzə/Mỹ /ˈviːzə/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ visa

Nghĩa của visa

  1. n.thị thựcOfficial permission to enter or stay in a foreign country.

Câu ví dụ

My student visa arrived just before the flight.

Thị thực du học của tôi đã được cấp ngay trước chuyến bay.

Simpler visa procedures can encourage international students to study abroad and contribute to local economies.

Thủ tục thị thực đơn giản hơn có thể khuyến khích sinh viên quốc tế đi du học và góp phần vào nền kinh tế địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 visa là thị thực, passport là hộ chiếu; thường phải dùng hộ chiếu để xin thị thực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spicyrugby →