championship
Anh /ˈtʃæmpiənʃɪp/Mỹ /ˈtʃæmpiənʃɪp/
B1Thể thao
Nghĩa của championship
- n.giải vô địcha competition to decide the best player or team
- n.danh hiệu vô địch; ngôi vô địchthe position or title of being a champion
Câu ví dụ
Our school team reached the final of the championship.
Đội trường chúng tôi đã lọt vào trận chung kết của giải vô địch.
Hosting an international championship can attract visitors, but the cost of new facilities may burden local taxpayers.
Đăng cai một giải vô địch quốc tế có thể thu hút du khách, nhưng chi phí xây dựng cơ sở vật chất mới có thể tạo gánh nặng cho người nộp thuế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- win a championship — giành chức vô địch
- world championship — giải vô địch thế giới
- championship title — danh hiệu vô địch
Họ từ
champion (n.)
💡 Vừa chỉ giải đấu tranh ngôi vô địch, vừa chỉ danh hiệu vô địch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →