occasion
Anh /əˈkeɪʒən/Mỹ /əˈkeɪʒən/
B1Đời sống
Nghĩa của occasion
- n.dịp; lầna particular time when something happens
- n.sự kiện đặc biệt; dịp trọng đạian important or special event
- n.cơ hội; thời cơa suitable opportunity to do something
Câu ví dụ
I have met your sister on several occasions.
Tôi đã gặp chị gái bạn vài lần rồi.
Community festivals provide an occasion for residents from different backgrounds to share traditions and build friendships.
Các lễ hội cộng đồng tạo dịp để cư dân từ nhiều hoàn cảnh khác nhau chia sẻ truyền thống và xây dựng tình bạn.
Cụm từ thường gặp
- on several occasions — nhiều lần
- a special occasion — dịp đặc biệt
- on occasion — thỉnh thoảng
- rise to the occasion — đáp ứng tốt thử thách
Họ từ
occasional (adj.) · occasionally (adv.)
💡 Nói trong một dịp nào đó thì dùng on, không dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →