friendship
Anh /ˈfrendʃɪp/Mỹ /ˈfrendʃɪp/
B1Xã hội
Nghĩa của friendship
- n.tình bạn; quan hệ bạn bèa relationship between people who like and support each other
Câu ví dụ
Our friendship began when we shared a school desk.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ khi cùng ngồi chung một bàn học.
Close friendship can improve mental health by providing emotional support during periods of stress.
Tình bạn thân thiết có thể cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hỗ trợ về mặt cảm xúc trong những giai đoạn căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
- close friendship — tình bạn thân thiết
- form a friendship — kết bạn
- lasting friendship — tình bạn lâu bền
- a bond of friendship — sợi dây tình bạn
Họ từ
friend (n.) · friendly (adj.) · befriend (v.) · friendliness (n.)
Trái nghĩa
enmity
💡 Khi nói chung về tình bạn thì không đếm được; một mối quan hệ bạn bè cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →