efficient

Anh /ɪˈfɪʃənt/Mỹ /ɪˈfɪʃənt/

B1Công việc
Tranh minh họa từ efficient

Nghĩa của efficient

  1. adj.hiệu quả; tiết kiệm tài nguyênWorking well without wasting time, energy, or resources.

Câu ví dụ

Our new washing machine is quieter and more efficient.

Máy giặt mới của chúng tôi êm hơn và tiết kiệm điện hơn.

An efficient public transport network allows cities to move more people while consuming less energy.

Một mạng lưới giao thông công cộng hiệu quả cho phép các thành phố chuyên chở nhiều người hơn mà tiêu thụ ít năng lượng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

efficiency (n.) · efficiently (adv.) · inefficient (adj.) · inefficiency (n.)

Trái nghĩa

inefficient

💡 Efficient nhấn mạnh ít lãng phí; effective nhấn mạnh đạt được kết quả mong muốn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← friendshipappearance →