appearance

Anh /əˈpɪərəns/Mỹ /əˈpɪrəns/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ appearance

Nghĩa của appearance

  1. n.ngoại hình; vẻ bề ngoàithe way someone or something looks
  2. n.sự xuất hiện; sự ra mắtan occasion when someone or something becomes visible or present

Câu ví dụ

A fresh coat of paint transformed the room's appearance.

Một lớp sơn mới đã thay đổi diện mạo căn phòng.

Employers should assess candidates on their skills and experience rather than judging them by their appearance.

Nhà tuyển dụng nên đánh giá ứng viên dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm thay vì đánh giá họ qua ngoại hình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

appear (v.) · disappear (v.) · disappearance (n.)

Đồng nghĩa

looks

💡 Cả ngoại hình lẫn sự xuất hiện đều dùng appearance; xuất hiện thường dùng make an appearance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← efficientnut →