illegal
Anh /ɪˈliːɡəl/Mỹ /ɪˈliːɡəl/
Nghĩa của illegal
- adj.bất hợp pháp; trái luậtNot allowed by law
Câu ví dụ
It is illegal to park here overnight without permission.
Đỗ xe qua đêm ở đây mà không có phép là vi phạm pháp luật.
Stronger international cooperation is needed to prevent illegal fishing and protect vulnerable marine ecosystems.
Cần tăng cường hợp tác quốc tế để ngăn chặn đánh bắt cá bất hợp pháp và bảo vệ các hệ sinh thái biển dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- illegal activity — hoạt động phi pháp
- illegal trade — buôn bán bất hợp pháp
- illegal fishing — đánh bắt cá trái phép
- make something illegal — biến việc gì thành bất hợp pháp
Họ từ
legal (adj.) · illegally (adv.) · illegality (n.)
Đồng nghĩa
unlawful
Trái nghĩa
legal, lawful
💡 Mẫu câu thường gặp: It is illegal to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →