illegal

Anh /ɪˈliːɡəl/Mỹ /ɪˈliːɡəl/

B1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ illegal

Nghĩa của illegal

  1. adj.bất hợp pháp; trái luậtNot allowed by law

Câu ví dụ

It is illegal to park here overnight without permission.

Đỗ xe qua đêm ở đây mà không có phép là vi phạm pháp luật.

Stronger international cooperation is needed to prevent illegal fishing and protect vulnerable marine ecosystems.

Cần tăng cường hợp tác quốc tế để ngăn chặn đánh bắt cá bất hợp pháp và bảo vệ các hệ sinh thái biển dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

legal (adj.) · illegally (adv.) · illegality (n.)

Đồng nghĩa

unlawful

Trái nghĩa

legal, lawful

💡 Mẫu câu thường gặp: It is illegal to do sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Manilachampionship →