trainer
Anh /ˈtreɪnə/Mỹ /ˈtreɪnər/
A2Thể thao
Nghĩa của trainer
- n.huấn luyện viên; giảng viên đào tạosomeone who teaches people or animals particular skills
- n.giày thể thaoa shoe designed for sport or casual wear
Câu ví dụ
My trainer showed me how to lift weights safely.
Huấn luyện viên của tôi chỉ cho tôi cách nâng tạ an toàn.
A qualified trainer can help employees develop practical skills that improve their performance at work.
Một huấn luyện viên có trình độ có thể giúp nhân viên phát triển kỹ năng thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc.
Cụm từ thường gặp
- personal trainer — huấn luyện viên cá nhân
- fitness trainer — huấn luyện viên thể hình
- a pair of trainers — một đôi giày thể thao
Họ từ
train (v.) · training (n.) · trainee (n.)
Đồng nghĩa
coach, instructor
💡 Giày thể thao kiểu Anh thường gọi là trainers, còn kiểu Mỹ thường gọi là sneakers.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →