saw
Anh /sɔː/Mỹ /sɔː/
A2Đời sống
Nghĩa của saw
- n.cái cưaa tool with a toothed blade for cutting hard materials
- v.cưa; xẻcut something using a saw
- v.nhìn thấy (quá khứ của see)past tense of see: noticed or looked at something
Câu ví dụ
He used a saw to cut the wooden shelf.
Anh ấy dùng cưa để cắt kệ gỗ.
The last decade saw significant improvements in public transport, particularly in rapidly growing urban areas.
Thập kỷ vừa qua đã chứng kiến những cải thiện đáng kể về giao thông công cộng, đặc biệt ở các khu đô thị đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- a hand saw — cưa tay
- saw through wood — cưa xuyên qua gỗ
- saw something in half — cưa đôi một vật
Họ từ
sawdust (n.) · sawing (n.)
💡 Quá khứ của nghĩa cưa là sawed; còn saw là quá khứ của see khi mang nghĩa nhìn thấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →