vase

Anh /vɑːz/Mỹ /veɪs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ vase

Nghĩa của vase

  1. n.bình hoa; lọ hoaa container used to hold flowers or for decoration

Câu ví dụ

I put fresh flowers in the vase by the window.

Tôi cắm hoa tươi vào chiếc bình cạnh cửa sổ.

Traditional pottery, including decorative vases, can provide valuable insights into the artistic practices of past societies.

Đồ gốm truyền thống, bao gồm cả bình trang trí, có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các hoạt động nghệ thuật của xã hội xưa.

Cụm từ thường gặp

💡 Kiểu Anh thường đọc /vɑːz/; kiểu Mỹ thường đọc /veɪs/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fansaw →