fan

Anh /fæn/Mỹ /fæn/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ fan

Nghĩa của fan

  1. n.người hâm mộ; người yêu thíchsomeone who greatly enjoys or admires a person or thing
  2. n.quạt; cái quạta device or object moved to create a cooling airflow
  3. v.quạt; khuấy độngto move air towards something, or make a feeling stronger

Câu ví dụ

As a football fan, I rarely miss a match.

Là một người hâm mộ bóng đá, tôi hiếm khi bỏ lỡ trận đấu nào.

Sports fans can strengthen local communities by supporting neighbourhood teams and participating in shared events.

Người hâm mộ thể thao có thể làm mạnh thêm cộng đồng địa phương bằng cách ủng hộ các đội bóng trong khu phố và tham gia các sự kiện chung.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

enthusiast, admirer

💡 Để nói là người hâm mộ của ai đó, dùng a fan of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nursevase →