fan
Anh /fæn/Mỹ /fæn/
A2Thể thao
Nghĩa của fan
- n.người hâm mộ; người yêu thíchsomeone who greatly enjoys or admires a person or thing
- n.quạt; cái quạta device or object moved to create a cooling airflow
- v.quạt; khuấy độngto move air towards something, or make a feeling stronger
Câu ví dụ
As a football fan, I rarely miss a match.
Là một người hâm mộ bóng đá, tôi hiếm khi bỏ lỡ trận đấu nào.
Sports fans can strengthen local communities by supporting neighbourhood teams and participating in shared events.
Người hâm mộ thể thao có thể làm mạnh thêm cộng đồng địa phương bằng cách ủng hộ các đội bóng trong khu phố và tham gia các sự kiện chung.
Cụm từ thường gặp
- a fan of — người hâm mộ của
- football fan — người hâm mộ bóng đá
- electric fan — quạt điện
- fan the flames — đổ thêm dầu vào lửa
Đồng nghĩa
enthusiast, admirer
💡 Để nói là người hâm mộ của ai đó, dùng a fan of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →