recreational
Anh /ˌrekriˈeɪʃənəl/Mỹ /ˌrekriˈeɪʃənəl/
B2Thể thao
Nghĩa của recreational
- adj.giải trí; thư giãnDone for enjoyment and relaxation rather than work.
Câu ví dụ
The lake is a popular spot for recreational fishing.
Hồ này là địa điểm được ưa chuộng để câu cá giải trí.
Providing affordable recreational facilities can improve public health and strengthen social connections within urban communities.
Cung cấp các cơ sở vui chơi giải trí với giá phải chăng có thể nâng cao sức khỏe cộng đồng và tăng cường kết nối xã hội trong các khu đô thị.
Cụm từ thường gặp
- recreational activities — hoạt động giải trí
- recreational facilities — cơ sở vui chơi giải trí
- recreational use — mục đích giải trí
Họ từ
recreation (n.) · recreationally (adv.)
💡 Thường bổ nghĩa cho activities hoặc facilities, nhấn mạnh tính giải trí chứ không phải công việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →