rake

Anh /reɪk/Mỹ /reɪk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ rake

Nghĩa của rake

  1. n.cái cào; cái cào láa long-handled tool with teeth for gathering leaves or smoothing soil
  2. v.cào; gom bằng càoto gather or level something using a rake

Câu ví dụ

I used a rake to gather the fallen leaves.

Tôi dùng cái cào để gom lá rụng lại một chỗ.

Volunteers rake leaves in public gardens to keep paths accessible and maintain attractive communal spaces.

Các tình nguyện viên cào lá trong công viên để giữ lối đi thông thoáng và làm không gian chung luôn đẹp đẽ.

Cụm từ thường gặp

💡 rake up có thể nghĩa là cào gom lại, cũng có thể nghĩa là khơi lại chuyện cũ không vui.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chillrecreational →