chill

Anh /tʃɪl/Mỹ /tʃɪl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ chill

Nghĩa của chill

  1. n.cái lạnh; hơi lạnhAn unpleasant feeling of cold in the air or body.
  2. v.làm lạnh; ướp lạnhTo make something cold, without necessarily freezing it.
  3. v.thư giãn; nghỉ ngơiTo relax rather than work or worry.

Câu ví dụ

There was a chill in the air this morning.

Sáng nay trong không khí có chút se lạnh.

Food businesses should chill perishable products promptly to limit bacterial growth and protect public health.

Các cơ sở thực phẩm nên làm lạnh kịp thời các sản phẩm dễ hỏng để hạn chế vi khuẩn phát triển và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chilly (adj.) · chilled (adj.) · chilling (adj.)

💡 chill nghĩa là làm lạnh hoặc ướp lạnh, không nhất thiết làm đông lại; chill out là khẩu ngữ, nghĩa là thư giãn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pearlrake →