pearl
Anh /pɜːl/Mỹ /pɝːl/
Nghĩa của pearl
- n.ngọc traiA smooth, usually pale gem formed inside certain shellfish.
Câu ví dụ
A single pearl hung from her silver necklace.
Một viên ngọc trai duy nhất treo trên chiếc vòng cổ bạc của cô ấy.
Pearl farming can provide coastal communities with income, although its environmental effects depend on local management practices.
Nuôi trai ngọc có thể mang lại thu nhập cho các cộng đồng ven biển, dù tác động đến môi trường còn phụ thuộc vào cách quản lý tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- pearl necklace — vòng cổ ngọc trai
- cultured pearl — ngọc trai nuôi cấy
- a string of pearls — một chuỗi ngọc trai
- pearls of wisdom — lời khuyên quý giá
Họ từ
pearly (adj.)
💡 a pearl là một viên ngọc trai; một chuỗi thì dùng a string of pearls.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →