realistic
Anh /ˌrɪəˈlɪstɪk/Mỹ /ˌriːəˈlɪstɪk/
B2Tư duy
Nghĩa của realistic
- adj.thực tế; khả thiBased on what is actually possible or likely
- adj.chân thực; sống độngLooking or sounding very much like real life
Câu ví dụ
Finishing this puzzle tonight is not a realistic goal.
Hoàn thành câu đố này trong tối nay không phải là mục tiêu khả thi.
Governments should set realistic targets for reducing emissions, taking economic conditions and available technology into account.
Chính phủ nên đặt ra mục tiêu giảm phát thải khả thi, có tính đến điều kiện kinh tế và công nghệ hiện có.
Cụm từ thường gặp
- realistic expectations — kỳ vọng thực tế
- set realistic goals — đặt ra mục tiêu khả thi
- a realistic portrait — bức chân dung chân thực
Họ từ
realism (n.) · realist (n.) · realistically (adv.) · unrealistic (adj.)
Đồng nghĩa
practical, lifelike
Trái nghĩa
unrealistic
💡 realistic nhấn mạnh tính phù hợp với thực tế hoặc sự chân thực; real nhấn mạnh sự tồn tại có thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →