astonish
Anh /əˈstɒnɪʃ/Mỹ /əˈstɑːnɪʃ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của astonish
- v.làm kinh ngạc; khiến ai rất ngạc nhiênTo surprise someone very much.
Câu ví dụ
The magician's final trick astonished everyone in the room.
Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật khiến mọi người trong phòng sửng sốt.
The speed at which damaged forests recover can astonish even experienced environmental researchers.
Tốc độ phục hồi của những khu rừng bị tàn phá có thể khiến cả các nhà nghiên cứu môi trường giàu kinh nghiệm cũng phải ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
- astonish an audience — làm khán giả kinh ngạc
- be astonished at — kinh ngạc trước
- be astonished to discover — ngạc nhiên khi phát hiện ra
Họ từ
astonished (adj.) · astonishing (adj.) · astonishment (n.) · astonishingly (adv.)
Đồng nghĩa
amaze, astound
💡 Người cảm thấy ngạc nhiên dùng astonished; sự việc gây ngạc nhiên dùng astonishing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →