threat
Anh /θret/Mỹ /θret/
Nghĩa của threat
- n.mối đe dọa; nguy cơ tiềm ẩnSomething that could cause harm or damage.
- n.lời đe dọa; lời hăm dọaA statement expressing an intention to cause harm.
Câu ví dụ
The rising river poses a threat to our village.
Dòng sông đang dâng cao gây ra mối đe dọa cho làng chúng tôi.
Habitat destruction remains a major threat to biodiversity, particularly in regions experiencing rapid agricultural expansion.
Phá hủy môi trường sống vẫn là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học, đặc biệt ở những vùng có nông nghiệp mở rộng nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- pose a threat to — gây ra mối đe dọa cho
- under threat — đang bị đe dọa
- make a threat — đưa ra lời đe dọa
- a serious threat — mối đe dọa nghiêm trọng
Họ từ
threaten (v.) · threatening (adj.)
Đồng nghĩa
danger, menace
💡 Danh từ là threat; động từ là threaten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →