threat

Anh /θret/Mỹ /θret/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ threat

Nghĩa của threat

  1. n.mối đe dọa; nguy cơ tiềm ẩnSomething that could cause harm or damage.
  2. n.lời đe dọa; lời hăm dọaA statement expressing an intention to cause harm.

Câu ví dụ

The rising river poses a threat to our village.

Dòng sông đang dâng cao gây ra mối đe dọa cho làng chúng tôi.

Habitat destruction remains a major threat to biodiversity, particularly in regions experiencing rapid agricultural expansion.

Phá hủy môi trường sống vẫn là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học, đặc biệt ở những vùng có nông nghiệp mở rộng nhanh chóng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

threaten (v.) · threatening (adj.)

Đồng nghĩa

danger, menace

💡 Danh từ là threat; động từ là threaten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recreationalresolve →