skate
Anh /skeɪt/Mỹ /skeɪt/
A2Thể thao
Nghĩa của skate
- v.trượt băng; trượt patinto move over ice or ground wearing special wheeled or bladed shoes
- n.giày trượt băng; giày patina boot with a blade or wheels for moving smoothly
Câu ví dụ
We skate around the rink every Saturday afternoon.
Chúng tôi trượt băng quanh sân băng mỗi chiều thứ Bảy.
Public facilities where children can skate safely encourage physical activity and provide affordable recreation for families.
Các công trình công cộng để trẻ em trượt an toàn khuyến khích vận động thể chất và mang đến hoạt động giải trí giá phải chăng cho gia đình.
Cụm từ thường gặp
- ice skate — trượt băng
- roller skate — trượt patin
- a pair of skates — một đôi giày trượt
Họ từ
skater (n.) · skating (n.)
💡 Giày thường dùng số nhiều skates; đi trượt băng nói go skating.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →