racket

Anh /ˈrækɪt/Mỹ /ˈrækɪt/

B1Thể thao
Tranh minh họa từ racket

Nghĩa của racket

  1. n.vợtAn object with strings used to hit balls in sports.
  2. n.tiếng ồn ào; tiếng om sòmA loud, unpleasant noise.

Câu ví dụ

I left my tennis racket beside the court.

Tôi để quên vợt tennis bên sân.

Providing basic equipment, such as a racket, can make school sports more accessible to children.

Cung cấp những thiết bị cơ bản như vợt có thể giúp trẻ em tiếp cận thể thao học đường dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Vợt cũng có thể viết là racquet; còn tiếng ồn chỉ dùng racket.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← coughsimilarly →