cough
Anh /kɒf/Mỹ /kɔːf/
B1Sức khỏe
Nghĩa của cough
- v.hoForce air suddenly from your throat with a rough sound.
- n.cơn ho; chứng hoThe act or sound of coughing, or an illness causing it.
Câu ví dụ
The dusty room made me cough several times.
Căn phòng đầy bụi khiến tôi ho mấy lần.
People with a persistent cough should seek medical advice, particularly if symptoms interfere with sleep or daily activities.
Những người bị ho dai dẳng nên đi khám bác sĩ, đặc biệt nếu triệu chứng ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- a persistent cough — cơn ho dai dẳng
- a dry cough — ho khan
- cough medicine — thuốc ho
- cough up — ho ra
💡 Chữ gh trong từ này được phát âm là /f/; have a cough nghĩa là đang bị ho.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →