scout
Anh /skaʊt/Mỹ /skaʊt/
B2Thể thao
Nghĩa của scout
- n.người do thám; người phát hiện tài năngSomeone sent to gather information or discover talented people.
- v.tìm kiếm; do thámTo search an area for something or gather information.
- n.hướng đạo sinhA member of a youth group learning outdoor skills.
Câu ví dụ
A scout watched our team practise after school.
Sau giờ học, một tuyển trạch viên đã theo dõi đội chúng tôi tập luyện.
Sports clubs often scout for talented young players in communities that lack access to professional training facilities.
Các câu lạc bộ thể thao thường tìm kiếm cầu thủ trẻ có năng khiếu ở những cộng đồng thiếu điều kiện tiếp cận cơ sở huấn luyện chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- a talent scout — người phát hiện tài năng
- a football scout — tuyển trạch viên bóng đá
- scout for talent — tìm kiếm nhân tài
- scout out a location — khảo sát địa điểm
Họ từ
scouting (n.)
💡 scout for đi kèm đối tượng được tìm kiếm; hướng đạo sinh thường viết là Scout.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →