oar
Anh /ɔː/Mỹ /ɔːr/
B2Thể thao
Nghĩa của oar
- n.mái chèoA long pole with a flat blade for rowing boats
Câu ví dụ
He lifted one oar and gently pushed the boat away.
Anh ấy nhấc một mái chèo và nhẹ nhàng đẩy thuyền ra xa.
Visitors can explore the lake in traditional boats, using oars rather than engines to minimise disturbance to wildlife.
Du khách có thể khám phá hồ bằng thuyền truyền thống, dùng mái chèo thay vì động cơ để hạn chế tác động đến động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- a pair of oars — một cặp mái chèo
- pull on the oars — chèo mạnh
- oar blade — lưỡi mái chèo
💡 oar thường được gắn bên mạn thuyền để chèo; paddle thường cầm tay để chèo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →