disguise

Anh /dɪsˈɡaɪz/Mỹ /dɪsˈɡaɪz/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ disguise

Nghĩa của disguise

  1. v.cải trang; che giấuTo change appearance or hide something's true nature.
  2. n.sự cải trang; đồ cải trangSomething worn or done to prevent recognition.

Câu ví dụ

Nadia disguised herself with a wig and oversized glasses.

Nadia cải trang bằng bộ tóc giả và cặp kính cỡ lớn.

Attractive packaging can disguise poor product quality, making it harder for consumers to make informed choices.

Bao bì bắt mắt có thể che giấu chất lượng sản phẩm kém, khiến người tiêu dùng khó đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

disguised (adj.) · undisguised (adj.)

Đồng nghĩa

conceal, camouflage

Trái nghĩa

reveal

💡 disguise oneself as được theo sau bởi vai trò mà người đó cải trang thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← oarexceed →