exceed
Anh /ɪkˈsiːd/Mỹ /ɪkˈsiːd/
B2Kinh tế
Nghĩa của exceed
- v.vượt quáto be greater than a particular amount, limit, or expectation
Câu ví dụ
This suitcase must not exceed the airline's weight limit.
Chiếc vali này không được vượt quá giới hạn trọng lượng của hãng hàng không.
Demand for affordable housing continues to exceed supply in many rapidly growing cities around the world.
Nhu cầu nhà ở giá phải chăng tiếp tục vượt quá nguồn cung ở nhiều thành phố phát triển nhanh trên thế giới.
Cụm từ thường gặp
- exceed expectations — vượt quá mong đợi
- exceed the limit — vượt quá giới hạn
- exceed demand — vượt quá nhu cầu
- exceed the budget — vượt quá ngân sách
Họ từ
excess (n.) · excessive (adj.) · excessively (adv.)
Đồng nghĩa
surpass, outstrip
💡 Ngoại động từ, đi trực tiếp với số lượng hoặc giới hạn, không dùng than.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →