diplomatic

Anh /ˌdɪpləˈmætɪk/Mỹ /ˌdɪpləˈmætɪk/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ diplomatic

Nghĩa của diplomatic

  1. adj.thuộc ngoại giaorelating to official relations between countries
  2. adj.khéo léo; đúng mựchandling people sensitively to avoid offence or conflict

Câu ví dụ

You gave a diplomatic answer to that awkward question.

Bạn trả lời câu hỏi khó xử đó rất khéo léo.

Maintaining diplomatic relations allows countries to resolve disagreements through negotiation rather than allowing tensions to escalate.

Duy trì quan hệ ngoại giao cho phép các quốc gia giải quyết bất đồng qua đàm phán thay vì để căng thẳng leo thang.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

diplomacy (n.) · diplomat (n.) · diplomatically (adv.)

Đồng nghĩa

tactful

Trái nghĩa

tactless

💡 Vừa có thể chỉ hoạt động ngoại giao giữa các nước, vừa có thể mô tả cách nói năng, cư xử khéo léo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exceedhairpin →