hairpin

Anh /ˈheəpɪn/Mỹ /ˈherpɪn/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ hairpin

Nghĩa của hairpin

  1. n.kẹp tóc; trâm cài tócA thin bent pin used to hold hair in place.
  2. n.khúc cua gấp; khúc cua chữ UA very sharp bend where a road nearly doubles back.

Câu ví dụ

She secured her bun with a silver hairpin.

Cô ấy cài búi tóc bằng một chiếc kẹp tóc bạc.

Mountain roads with frequent hairpin bends require careful design to reduce accident risks and protect surrounding habitats.

Đường núi có nhiều khúc cua gấp cần được thiết kế cẩn thận để giảm nguy cơ tai nạn và bảo vệ môi trường sống xung quanh.

Cụm từ thường gặp

💡 hairpin bend chỉ khúc cua gấp có hình dạng như chiếc kẹp tóc, gần như quay ngược lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diplomaticparticipant →