participant

Anh /pɑːˈtɪsɪpənt/Mỹ /pɑːrˈtɪsɪpənt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ participant

Nghĩa của participant

  1. n.người tham giaSomeone who takes part in an activity or event.

Câu ví dụ

Each participant brought a homemade dish to the cooking workshop.

Mỗi người tham gia đã mang một món tự làm đến buổi hội thảo nấu ăn.

Every participant in the research project gave informed consent before sharing information about their daily exercise habits.

Mỗi người tham gia dự án nghiên cứu đều đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi chia sẻ về thói quen tập thể dục hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

participate (v.) · participation (n.) · participatory (adj.)

💡 Thường là danh từ; để chỉ người tham gia một hoạt động nào đó thì dùng participant in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hairpinaudition →