audition

Anh /ɔːˈdɪʃən/Mỹ /ɔːˈdɪʃən/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ audition

Nghĩa của audition

  1. n.buổi thử giọng; buổi thử vaiA short performance to show suitability for a performing role.
  2. v.thử giọng; thử vaiPerform or test someone for a role in a production.

Câu ví dụ

Lena practised her song before the audition yesterday.

Hôm qua, trước buổi thử giọng, Lena đã luyện bài hát của mình.

Open auditions can help local theatres discover talented performers who lack professional training or industry connections.

Các buổi thử vai mở rộng có thể giúp các nhà hát địa phương phát hiện những nghệ sĩ tài năng nhưng chưa được đào tạo bài bản hoặc chưa có quan hệ trong ngành.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa thông dụng hiện nay là thử vai hoặc thử giọng, không phải nghĩa nghe thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← participantinfant →