audition
Anh /ɔːˈdɪʃən/Mỹ /ɔːˈdɪʃən/
Nghĩa của audition
- n.buổi thử giọng; buổi thử vaiA short performance to show suitability for a performing role.
- v.thử giọng; thử vaiPerform or test someone for a role in a production.
Câu ví dụ
Lena practised her song before the audition yesterday.
Hôm qua, trước buổi thử giọng, Lena đã luyện bài hát của mình.
Open auditions can help local theatres discover talented performers who lack professional training or industry connections.
Các buổi thử vai mở rộng có thể giúp các nhà hát địa phương phát hiện những nghệ sĩ tài năng nhưng chưa được đào tạo bài bản hoặc chưa có quan hệ trong ngành.
Cụm từ thường gặp
- attend an audition — tham dự buổi thử vai
- hold auditions — tổ chức thử vai
- audition for a role — thử vai cho một vai diễn
💡 Nghĩa thông dụng hiện nay là thử vai hoặc thử giọng, không phải nghĩa nghe thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →