infant
Anh /ˈɪnfənt/Mỹ /ˈɪnfənt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của infant
- n.trẻ sơ sinha baby or very young child
- adj.dành cho trẻ sơ sinh; giai đoạn đầurelating to babies or an early stage of development
Câu ví dụ
The infant slept peacefully in her father's arms.
Em bé nằm ngủ yên bình trong vòng tay của cha.
Access to clean water and basic healthcare is essential for reducing infant mortality in disadvantaged communities.
Được tiếp cận nước sạch và dịch vụ y tế cơ bản là điều thiết yếu để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trong các cộng đồng khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- infant care — chăm sóc trẻ sơ sinh
- infant mortality — tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
- infant formula — sữa công thức cho trẻ sơ sinh
- an infant industry — ngành công nghiệp non trẻ
Họ từ
infancy (n.)
Đồng nghĩa
baby
💡 Trang trọng hơn baby; infant mortality chỉ riêng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →