win
Anh /wɪn/Mỹ /wɪn/
A1Thể thao
Nghĩa của win
- v.giành chiến thắng; thắngTo succeed in a competition or receive a prize.
- v.giành được; đạt đượcTo gain something through effort or personal qualities.
- n.chiến thắngA successful result in a competition or contest.
Câu ví dụ
Our team won the match despite the heavy rain.
Đội của chúng tôi thắng trận đấu dù trời mưa to.
To win public support, governments must explain how environmental policies will benefit communities in the long term.
Để giành được sự ủng hộ của công chúng, chính phủ phải giải thích rõ các chính sách môi trường sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- win a prize — giành giải thưởng
- win a match — thắng trận đấu
- win support — giành được sự ủng hộ
- win someone's trust — giành được lòng tin của ai đó
Họ từ
winner (n.) · winning (adj.)
Đồng nghĩa
triumph
Trái nghĩa
lose
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là won; thắng trận đấu dùng win, đánh bại người dùng beat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →