address

Anh /əˈdres/Mỹ /ˈædres/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ address

Nghĩa của address

  1. n.địa chỉ; địa chỉ mạngDetails identifying where someone lives or something can be found.
  2. v.giải quyết; tìm cách xử lýTo give attention to a problem and try to solve it.
  3. v.phát biểu trước; đọc diễn vănTo speak directly to a person or group.

Câu ví dụ

Please send me your address before I post the parcel.

Xin gửi cho tôi địa chỉ của bạn trước khi tôi gửi bưu kiện.

Governments need to address housing shortages by supporting affordable construction and improving public transport links.

Chính phủ cần giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách hỗ trợ xây dựng nhà ở giá phải chăng và cải thiện các tuyến kết nối giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

addressee (n.)

💡 Động từ theo tiếng Anh Mỹ đọc là /əˈdres/; address a problem không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alphabetwin →