address
Anh /əˈdres/Mỹ /ˈædres/
A1Đời sống
Nghĩa của address
- n.địa chỉ; địa chỉ mạngDetails identifying where someone lives or something can be found.
- v.giải quyết; tìm cách xử lýTo give attention to a problem and try to solve it.
- v.phát biểu trước; đọc diễn vănTo speak directly to a person or group.
Câu ví dụ
Please send me your address before I post the parcel.
Xin gửi cho tôi địa chỉ của bạn trước khi tôi gửi bưu kiện.
Governments need to address housing shortages by supporting affordable construction and improving public transport links.
Chính phủ cần giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách hỗ trợ xây dựng nhà ở giá phải chăng và cải thiện các tuyến kết nối giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- postal address — địa chỉ bưu điện
- email address — địa chỉ email
- address a problem — giải quyết vấn đề
- address an audience — phát biểu trước khán giả
Họ từ
addressee (n.)
💡 Động từ theo tiếng Anh Mỹ đọc là /əˈdres/; address a problem không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →