alphabet
Anh /ˈælfəbet/Mỹ /ˈælfəbet/
A1Giáo dục
Nghĩa của alphabet
- n.bảng chữ cáithe complete set of letters used in a language
Câu ví dụ
My little sister learned the alphabet through a song.
Em gái nhỏ của tôi đã học bảng chữ cái qua một bài hát.
Learning the alphabet is an important early step towards literacy, but children also need regular reading practice.
Học bảng chữ cái là bước khởi đầu quan trọng để biết đọc biết viết, nhưng trẻ em cũng cần luyện đọc thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- the English alphabet — bảng chữ cái tiếng Anh
- learn the alphabet — học bảng chữ cái
- alphabet song — bài hát chữ cái
Họ từ
alphabetical (adj.) · alphabetically (adv.)
💡 alphabet chỉ cả bộ chữ cái; từng chữ cái đơn lẻ dùng letter.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →