football
Anh /ˈfʊtbɔːl/Mỹ /ˈfʊtbɔːl/
A1Thể thao
Nghĩa của football
- n.bóng đá; môn bóng đáa game where teams kick a ball into opposing goals
- n.bóng bầu dục kiểu Mỹan American game involving carrying, throwing, and kicking an oval ball
Câu ví dụ
We play football in the park every Saturday morning.
Chúng tôi chơi bóng đá trong công viên vào mỗi sáng thứ Bảy.
Local football clubs can strengthen community relationships by bringing together people from different social backgrounds.
Các câu lạc bộ bóng đá địa phương có thể gắn kết cộng đồng bằng cách quy tụ những người thuộc các hoàn cảnh xã hội khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- play football — chơi bóng đá
- football match — trận bóng đá
- football pitch — sân bóng đá
- football club — câu lạc bộ bóng đá
Họ từ
footballer (n.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, football là bóng đá; tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này để chỉ bóng bầu dục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →