station
Anh /ˈsteɪʃən/Mỹ /ˈsteɪʃən/
A1Du lịch
Nghĩa của station
- n.nhà ga; bến xeA place where trains or buses stop for passengers.
- n.trạm; đài; sởA place or organisation providing a particular service.
- v.bố trí; điều đến trựcTo place someone somewhere to perform a duty.
Câu ví dụ
We hurried to the station with our heavy suitcases.
Chúng tôi vội vã đến nhà ga với những chiếc vali nặng.
Local authorities should station trained staff at busy transport hubs to assist passengers with limited mobility.
Chính quyền địa phương nên bố trí nhân viên được đào tạo tại các đầu mối giao thông đông đúc để hỗ trợ hành khách gặp khó khăn về di chuyển.
Cụm từ thường gặp
- railway station — ga tàu hỏa
- police station — đồn cảnh sát
- radio station — đài phát thanh
- be stationed at — được điều đến làm việc tại
Họ từ
stationary (adj.)
💡 Khi là động từ thường dùng dạng bị động be stationed at, nghĩa là được điều đến đóng quân hoặc làm việc tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →